Bao bì Lẩu lòng bò (gopchang jeongol)

Món nấu nhanh › Túi

Lẩu lòng bò (gopchang jeongol)

Thực phẩm chế biến nhanh bán tại Hàn Quốc. Phiên bản bán tại Hàn Quốc.

(주)선봉식품Túi · 800g8809186670203
Đưa cho nhân viên xem
곱창전골

Tôi có ăn được không?

Thuần chay?
Không
Có chứa sữa và thịt bò.
Ăn chay?
Không
Có chứa thịt bò.
Thịt lợn?
Không có trong thành phần
Sản xuất tại cơ sở cũng chế biến thịt lợn.
Thịt bò?
Có chứa
Thịt bò được ghi trong danh sách thành phần hoặc chất gây dị ứng.
Halal?
Chưa được chứng nhận
Có chứa thịt từ nguồn chưa được chứng nhận halal.

Chất gây dị ứng

Có 4 chất

Có chứa

SữaĐậu nànhLúa mìThịt bò

Sản xuất tại cơ sở cũng chế biến

Thịt lợnThịt gàMựcNhuyễn thể có vỏ (hàu, vẹm)Hạt thông

“Có chứa” nghĩa là có trong công thức. “Cơ sở sản xuất” nghĩa là có thể bị nhiễm chéo.

Thành phần

Có nguồn gốc động vậtKhông ghi rõ nguồn gốc
Thành phần
Nước tinh khiết
정제수
—
Lòng non bò (gopchang)
소곱창
—
Dạ dày bò (lá sách/dạ cỏ)
소위
—
Dạ dày bò (lá sách)
Hỗn hợp gia vị
복합조미식품
—
Gia vị dashi thịt bò Seonjeongwon
Ớt bột
고춧가루
—
Giá đỗ tương
콩나물
—
Dầu mỡ ăn được
식용유지류
—
Dầu ăn
Hành tây
양파
—
Tương đậu doenjang
된장
—
Tỏi
마늘
—
Mỡ bò ăn được
식용우지
—
Mỡ bò
Nước tương hỗn hợp
혼합간장
—
Nước tương nấu canh
Các loại nước sốt
소스류
—
Nước hầm xương bò cô đặc
Mononatri L-glutamat
L-글루탐산나트륨
—
Chất điều vị
Sản phẩm chế biến từ dầu mỡ ăn được
식용유지가공품
—
Bột Yumi (gia vị)
Sản phẩm chiết xuất từ thịt
식육추출가공품
—
Chiết xuất xương bò
Các loại nước sốt
소스류
—
Chiết xuất thịt bò
Bột hạt tía tô
들깨가루
—
Củ cải
무
—
Gừng
생강
—
Dinatri 5'-ribonucleotid (chất điều vị)
5-리보뉴클레오티드이나트륨
—
Chất điều vị
Bột tiêu đen
후추가루
—

Tên thành phần là bản dịch của chúng tôi từ nhãn tiếng Hàn. Xuất xứ được ghi khi nhãn có nêu.

Báo lỗi

Hãy cho chúng tôi biết nếu bao bì ghi khác, ảnh sai hoặc bản dịch chưa đúng. Chúng tôi đối chiếu mọi báo cáo với nhãn.

Phát hiện sai sót?